Chương trình toán tư duy lớp 5-6
| 1 | The Four Operations | Bốn phép tính |
| 2 | Solve by Assuming | Giải bằng cách giả định |
| 3 | Looking for a Pattern | Tìm quy luật |
| 4 | Age Problems | Bài toán tuổi |
| 5 | Make a List | Lập danh sách |
| 6 | Working Backwards | Tính ngược |
| 7 | Excess-and-Shortage Problems | Bài toán thừa thiếu |
| 8 | Sequence with a Common Difference | Dãy số cách đều |
| 9 | Prime Numbers | Số nguyên tố |
| 10 | Divisibility | Tính chia hết |
| 11 | Other Operations | Phép tính khác |
| 12 | Logic | Logic |
| 13 | Write Simple Equations | Lập phương trình đơn giản |
| 14 | The Remainder Problems | Bài toán số dư |
| 15 | Problems from Page Numbers | Bài toán số trang |
| 16 | Average Problems | Bài toán trung bình |
| 17 | Area | Diện tích |
| 18 | Fraction | Phân số |
| 19 | Pigeonhole Principle | Nguyên lý chuồng bồ câu |
| 20 | Square Numbers and Value of Ones Digit | Số chính phương và giá trị chữ số hàng đơn vị |
| 21 | Ratio | Tỷ số |
| 22 | Speed | Tốc độ |
| 23 | Percentage | Tỷ lệ phần trăm |
| 24 | Angles and Triangles | Góc và tam giác |
| 25 | Math Puzzles | Câu đố toán học |
| 26 | Math Games | Trò chơi toán học |
| 27 | Preparing for Math Competitions | Ôn thi toán quốc tế |
| 28 | Solving Math Competitions Past Papers | Giải đề thi năm trước |